nguỵ kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu mẹo, kế hoạch gian dối, lừa gạt: "nguỵ kế" chỉ một mưu kế, một thủ đoạn được sử dụng để đánh lừa, lừa dối đối phương trong các tình huống cạnh tranh, xung đột hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tướng giặc dùng nguỵ kế để đánh lừa quân ta. (Vị tướng địch dùng mưu kế gian dối để đánh lừa quân đội của chúng ta.)
- Hắn ta thường xuyên áp dụng những nguỵ kế tinh vi trong thương trường. (Anh ta thường xuyên áp dụng những mưu kế gian dối tinh vi trong thương trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giăng ra nguỵ kế": bày ra, thiết lập một mưu kế lừa dối.
- Đối thủ đang giăng ra một nguỵ kế nhằm chiếm lợi thế. (Đối thủ đang bày ra một mưu kế lừa dối nhằm chiếm lợi thế.)
"phá tan nguỵ kế": làm thất bại, vô hiệu hóa một mưu kế gian dối.
- Chúng ta cần phải phá tan nguỵ kế của chúng trước khi quá muộn. (Chúng ta cần phải làm thất bại mưu kế gian dối của chúng trước khi quá muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu kế (danh từ): mưu mẹo, kế hoạch (có thể không nhất thiết mang nghĩa gian dối).
- Thủ đoạn (danh từ): phương cách, mánh khoé (thường mang sắc thái tiêu cực, xảo quyệt).
- Kế hoạch lừa dối (cụm danh từ): kế hoạch có chủ đích đánh lừa người khác.
Từ đồng nghĩa
- Mưu chước: mưu mẹo, phương kế (thường khôn ngoan, có thể gian dối).
- Mánh khoé: thủ đoạn nhỏ, xảo quyệt.
- Bẫy: cái bẫy, mưu mẹo nhằm dụ dỗ, lừa gạt.
Từ trái nghĩa
- Chính kế: mưu kế ngay thẳng, chính đáng.
- Lương kế: kế sách tốt, có lợi và chân chính.
Thành ngữ liên quan
- "Binh bất yếm trá": (nghĩa gốc: dùng binh không ghét thủ đoạn lừa dối) - thường được dùng để biện minh cho việc sử dụng mưu kế, bao gồm cả nguỵ kế, trong chiến tranh hoặc cạnh tranh khốc liệt.
- Trong cuộc chiến này, họ tin vào nguyên tắc "binh bất yếm trá" và sẵn sàng dùng mọi nguỵ kế. (Trong cuộc chiến này, họ tin vào nguyên tắc dùng binh không ghét thủ đoạn lừa dối và sẵn sàng dùng mọi mưu kế gian trá.)
- Mưu gian dối.